Bản dịch của từ 淮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

(Danh từ)

huái
01

The Huai River (a major river in central-eastern China, originating in Henan, flowing through Anhui into Jiangsu)

淮河,发源于河南,流经安徽,入江苏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Huái (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

淮
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Hình thái radical:
⿰,⺡,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép