Bản dịch của từ 淮夷 trong tiếng Anh
淮夷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
淮夷 (Danh từ)
【huái yí】
01
An ancient tribe living around the Huai River region in China.
古代居于淮河流域的部族。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淮夷
huái
淮
yí
夷
Các từ liên quan
淮乡
淮军
淮剧
淮北
淮北市
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴜
㠢
褢
褱
䈭
徊
櫰
耲
䃶
踝
蘹
懷
㴺
㳚
洹
浱
涩
漻
涸
湔
㶁
濰
瀼
湟
䴔
𠋥
𠊴
婏
㟣
掸
婁
赈
理
惍
偢
㟢
淮河
淮南
淮山
淮安
秦淮
淮阴
淮海
淮北
江淮
淮上
