Bản dịch của từ 淮山 trong tiếng Anh

淮山

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

淮山 (Từ chỉ nơi chốn)

huái shān
01

A type of Chinese yam (Dioscorea opposita), often used in cooking and traditional medicine.

山药的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Huai Shan (Chinese yam), an edible root plant used in cooking and traditional medicine.

淮山是一种植物,根部可食用,常用于中药和烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淮山

huái

shān

淮
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Hình thái radical:
⿰,⺡,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép