Bản dịch của từ 淮雨 trong tiếng Anh

淮雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

淮雨 (Danh từ)

huáiyǔ
01

Seasonal rainfall in the Huai River region in ancient times, an important climatic phenomenon for agriculture.

古代指淮河流域的季节性降雨,影响农业生产的重要气候现象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淮雨

huái

Các từ liên quan

梅雨
春雨
细雨
骤雨
暴雨
淮
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Hình thái radical:
⿰,⺡,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép