Bản dịch của từ 深 trong tiếng Anh
深

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
深 (Tính từ)
Deep; dark (of color, e.g., deep/dark red)
(颜色) 浓
Profound; deep in meaning or thought (not physically deep) — subtle, abstract, hard to grasp
(道理、含义等)精微,不易理解(跟“浅”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Deep; extending far downward or inward (opposite of shallow)
从上到下或从外到里的距离大 (跟''浅''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Deep; profound; intense (emotion, influence, depth)
深刻;深入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Deep (of feeling or relationship); profound, intense, intimate
(感情) 厚; (关系) 密切
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Late (in time); deep into the night — indicating a time far from the beginning, e.g., very late/long after start
距离开始的时间很久
Từ tiếng Trung trái nghĩa
深 (Danh từ)
Depth (physical depth, how deep something is)
深度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Abbreviation for Shenzhen (city in China)
深圳的简称
深 (Trạng từ)
Very; deeply; extremely
很;十分;非常
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
- Các biến thể:
- 㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
