Bản dịch của từ 深中笃行 trong tiếng Anh

深中笃行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深中笃行 (Tính từ)

shēn zhōng dǔ xíng
01

Pure in heart and upright in action; maintaining integrity and acting justly

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深中笃行

shēn

zhōng

xíng

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中肯綮
中丁
中上
中下
中不溜
中专
笃专
笃亮
笃亲
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép