Bản dịch của từ 深察 trong tiếng Anh

深察

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深察 (Động từ)

shēn chá
01

To perceive deeply; to probe or discern subtle/hidden details

1.谓洞察幽微。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To investigate or examine thoroughly; to observe carefully and in depth

2.深入考察;仔细观察。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深察

shēn

chá

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép