Bản dịch của từ 深度 trong tiếng Anh

深度

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深度 (Danh từ)

shēn dù
01

The degree or measurement of depth; how deep something is.

深的程度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The degree to which work or understanding reaches the essence of a matter; depth of insight or thoroughness.

(工作、认识) 触及事物本质的程度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The extent or measure of depth, indicating how deep or profound something is

事物向更高阶段发展的程度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

深度 (Tính từ)

shēn dù
01

Deep in degree or extent; profound

程度深的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深度

shēn

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
度世
度假
度假村
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép