Bản dịch của từ 深弓 trong tiếng Anh

深弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深弓 (Danh từ)

shēn gōng
01

A powerful bow with excellent horn/wood/sinew craftsmanship — shoots arrows fast, far, and able to penetrate deeply

指角﹑干﹑筋皆好,射出的箭速度快﹑射程远﹑射入物体深的弓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深弓

shēn

gōng

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép