Bản dịch của từ 淸标 trong tiếng Anh
淸标
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸标 (Danh từ)
【qīng biāo】
01
皎洁的月光。。宋.范成大.次诸葛伯山赡军赠别韵:「清标照人寒,玉笋森积雪。」
Ví dụ
02
Purity and lofty elegance of character; a refined, unworldly, pristine moral quality
清峻脱俗。。唐.柳宗元.为李京兆祭杨凝郎中文:「惟灵清标霜洁,馨德兰薰。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸标
qīng
淸
biāo
标
