Bản dịch của từ 淹弘 trong tiếng Anh
淹弘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
淹弘 (Tính từ)
【yān hóng】
01
Deep and vast; profound and expansive (used for knowledge, moral depth, or majestic breadth)
渊深广大。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹弘
yān
淹
hóng
弘
Các từ liên quan
淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 奄, 淊, 𣼜, 醃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殷
恹
煙
焉
淊
黰
湮
阏
阉
篶
烟
嬮
湥
泲
渄
浫
灂
淶
沅
灇
㵩
澅
㴣
瀀
匭
啐
貪
玈
婋
鄄
䎄
萣
崖
阐
㴕
紽
淹没
淹水
淹死
水淹
淹博
淹灭
淹盖
淹留
淹雅
淹通
