Bản dịch của từ 淹淹 trong tiếng Anh
淹淹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
淹淹 (Động từ)
【yān yān】
01
5.水流貌。
Ví dụ
02
3.昏昏沉沉;委靡不振。
Ví dụ
03
Dim; gloomy; faintly lit or dusky (literary, classical usage)
4.昏暗貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To shrivel or wither (fruit or plants) from loss of moisture; to become dry and shriveled
6.水果或植物因失去所含的水分而干瘪。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
2.引申为将尽之意。
Ví dụ
06
1.气息微弱,濒于死亡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹淹
yān
淹
Các từ liên quan
淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
淹会贯通
淹停
淹允
淹冉
淹冲
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 奄, 淊, 𣼜, 醃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殷
恹
煙
焉
淊
黰
湮
阏
阉
篶
烟
嬮
湥
泲
渄
浫
灂
淶
沅
灇
㵩
澅
㴣
瀀
匭
啐
貪
玈
婋
鄄
䎄
萣
崖
阐
㴕
紽
淹没
淹水
淹死
水淹
淹博
淹灭
淹盖
淹留
淹雅
淹通
