Bản dịch của từ 添火 trong tiếng Anh

添火

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

添火 (Động từ)

tiān huǒ
01

1.增设火炉,用于取暖。据清富察敦崇《燕京岁时记.添火》记载﹐北京居民照例于十月初一添设煤火﹐次年二月初一撤火。

Ví dụ
02

To add fuel to the stove/fire; to feed the fire (for cooking or keeping the fire going)

2.向炉子里加燃料。谓烧饭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 添火

tiān

huǒ

Các từ liên quan

添丁
添乘
添仓
添传
添倅
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
添
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
沾, 沗, 𣵚, 𣸸
Hình thái radical:
⿰,⺡,忝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép