A river name (Ruò River); also dialectal/archaic term for water or a watery thing (as in fish that leap in mud or certain fruits); specifically the Ruò River in Sichuan
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Hình thái radical:
⿰⺡若
Bộ thủ:
氵
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép