Bản dịch của từ 渃 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

(Danh từ)

ruò
01

A river name (Ruò River); also dialectal/archaic term for water or a watery thing (as in fish that leap in mud or certain fruits); specifically the Ruò River in Sichuan

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

渃
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Hình thái radical:
⿰⺡若
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép