Bản dịch của từ 清 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

(Tính từ)

qīng
01

Clear; pure (of liquid, air, or sound); not mixed or turbid

(液体或气体) 纯净没有混杂的东西 (跟''浊''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quiet; tranquil; calm; peaceful (absence of noise or disturbance)

寂静

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Honest, clean (of character); upright and incorruptible

公正廉洁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Clear; distinct; obvious

清楚;明白

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Pure; unmixed; simple (without admixture or embellishment)

单纯,没有掺杂或配合的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Pure; clean; clear (morally or physically)

洁净;纯洁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

qīng
01

To clean; to purge; to make pure or tidy

使纯洁;使干净

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To settle/clear (accounts); to finalize/payment settled

使清楚;结清

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To count up; to check off items (inventory, tally)

点验

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

qīng
01

The Qing dynasty (China, 1616/1636–1912) — the Manchu imperial dynasty

朝代,公元1616-1912,满族人爱新觉罗·努尔哈赤所建初名后金,1636年改为清1644年入关,定都北京11.

Ví dụ
02

Surname Qing (a family name); also relates to the character/word meaning 'clear' or 'pure' (used here as a surname)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép