Bản dịch của từ 清放 trong tiếng Anh

清放

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清放 (Tính từ)

qīng fàng
01

Elegant and leisurely; refined, carefree and unostentatious

1.清雅闲逸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Clear and unrestrained; serene, uncluttered and free-spirited

2.清静放旷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清放

qīng

fàng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép