Bản dịch của từ 清江使者 trong tiếng Anh

清江使者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清江使者 (Danh từ)

qīng jiāng shí zhě
01

A proper name/title: refers to 'Qingjiang Envoy' or a messenger/figure called 'Qingjiang Shi(ze)' (literary/classical usage; appears in texts as a name or title).

见“清江使”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清江使者

qīng

jiāng

shǐ

使

zhě

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
江上
江东
使下
使不得
使不的
使不着
使主
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép