Bản dịch của từ 清浄 trong tiếng Anh

清浄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清浄 (Tính từ)

qīng jìng
01

Clean; pure; free from dirt or impurities

4.清洁纯净。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buddhist term: pure and free from evil deeds and烦恼; a state of spiritual purity and freedom from defilement

7.佛教语。指远离恶行与烦恼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A pure, tranquil state of mind; mentally clean and undisturbed

2.心境洁净,不受外扰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Calm, tranquil; peaceful and undisturbed (mind or scene)

3.安定,不纷扰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Concise and uncluttered; simple and clear

6.简明不繁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Pure, peaceful; clean and tranquil (also written 清净)

1.亦作“清净”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Relating to a woman's chastity or moral purity; chaste

5.指妇女操守贞洁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Pure; spiritually or ritually clean/pure (often used in religious contexts such as Taoism)

8.道教等亦用之。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清浄

qīng

jìng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép