Bản dịch của từ 清涨 trong tiếng Anh

清涨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清涨 (Động từ)

qīng zhǎng
01

A large, clear swell of water; floodlike surge of clear water

1.清澈的大水。

Ví dụ
02

To have water rise or fill up by itself without rain (archaic/literary usage)

2.无雨而水自盈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清涨

qīng

zhǎng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
涨价
涨停板
涨啮城郭
涨水
涨海
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép