Bản dịch của từ 清真教 trong tiếng Anh

清真教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清真教 (Danh từ)

qīng zhēn jiào
01

Islam religion.

即伊斯兰教。明清时,中国伊斯兰教学者介绍伊斯兰教教义,曾用“清净无染”﹑“真乃独一”﹑“至清至真”和“真主原有独尊,谓之清真”等语,以称颂该教崇奉的真主,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清真教

qīng

zhēn

jiào

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
真一
真一酒
真个
真丹
真主
教主
教义
教乘
教习
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép