Bản dịch của từ 清禁钟 trong tiếng Anh

清禁钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清禁钟 (Danh từ)

qīng jìn zhōng
01

Qingjin Bell: originally the name of a bell (Qingjin) in front of Weiyang Palace during Emperor Wu of Han; later used to refer generally to palace bells.

汉武帝时未央宫前有钟名清禁。后以“清禁钟”泛指宫中之钟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清禁钟

qīng

jìn

zhōng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép