Bản dịch của từ 清简 trong tiếng Anh

清简

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清简 (Tính từ)

qīng jiǎn
01

Honest and frugal; pure and simple in lifestyle or character (clean of corruption)

1.清廉俭约。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Honest and impartial but not harshly strict; upright yet lenient about minor details

2.清正不苛细。

Ví dụ
03

Simple and unadorned; clean, minimalist

3.简约。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Fresh, clear and concise; elegant and plain in style (clean and succinct).

4.清新简练。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清简

qīng

jiǎn

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
·
简丝数米
简严
简举
简久
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép