Bản dịch của từ 清虚 trong tiếng Anh

清虚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清虚 (Danh từ)

qīng xū
01

Pure and empty; tranquil, clear and void (a state of spiritual quietude or emptiness)

1.清净虚无。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Pure, clean, cleared of impurities; to cleanse or make empty/pure (can be literal or figurative, archaic usage for cleansing the void)

2.清洁虚空。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The sky; the vast empty space (literary/archaic), with a refined, ethereal tone

3.太空;天空。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A classical/poetic name for the Moon Palace or an imperial palace in heaven (the lunar abode of deities/immortals).

4.指月宫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Dew or light mist caused by wind and (classical term for wind-and-dew)

5.指风露。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清虚

qīng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép