Bản dịch của từ 清虚境 trong tiếng Anh

清虚境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清虚境 (Danh từ)

qīng xū jìng
01

The pure realm of the moon; a reference to the Moon Palace or a serene lunar realm in classical literature

1.指月宫。

Ví dụ
02

A realm/state of pure emptiness and tranquility; also refers to a Taoist temple/retreat

2.清净虚无的境界。指道观﹑道庵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清虚境

qīng

jìng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
境会
境况
境土
境地
境域
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép