Bản dịch của từ 清议不容 trong tiếng Anh

清议不容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清议不容 (Danh từ)

qīng yì bù róng
01

Qīng yì bù róng — public/proper criticism will not tolerate wrongful conduct or improper remarks; public opinion will not allow it.

清议:公正的评论。行为不正,舆论不容许。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清议不容

qīng

róng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
容与
容乞
容人
容仪
容众
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép