Bản dịch của từ 清雨 trong tiếng Anh

清雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清雨 (Danh từ)

qīng yǔ
01

Pure/clear rain; a gentle, cleansing rain that feels refreshing

1.清净的雨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A cold, clear rain; light, crisp rain that feels chilly and refreshing

2.清冷的雨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清雨

qīng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép