Bản dịch của từ 渇灌 trong tiếng Anh

渇灌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇN/AN/AN/A

渇灌 (Danh từ)

kě guàn
01

A type of fungus (a mold/filamentous fungus); a mycological species

菌的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渇灌

guàn

渇
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,日,匂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丿乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép