Bản dịch của từ 渌渌 trong tiếng Anh
渌渌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
渌渌 (Tính từ)
【lù lù】
01
Clear and pure; describing water or sound that is very transparent, bright, and distinct.
清澈; 形容水或声音等非常清晰、明亮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渌渌
lù
渌
Các từ liên quan
渌图
渌杯
渌水
渌池
渌波
渌洄
渌浆
渌老
渌蚁
渌酒
