Bản dịch của từ 渍涝 trong tiếng Anh

渍涝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

渍涝 (Danh từ)

zì lào
01

Stagnant water or waterlogged areas on land caused by flooding; water accumulation on fields or ground.

因洪涝而造成的地面积水。如:排除渍涝。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渍涝

lào

Các từ liên quan

渍墨
渍染
渍水
渍污
渍浸
涝地
涝害
涝朝
涝洼地
涝涝
渍
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TÍ】
Các biến thể:
漬, 𣿙
Hình thái radical:
⿰,⺡,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép