Bản dịch của từ 渍淖 trong tiếng Anh

渍淖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

渍淖 (Tính từ)

zì nào
01

Dirty; unclean; messy or untidy

2.不清洁,不整洁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To sink into mud; to be mired in muck (to be stuck in muddy ground)

1.陷于烂泥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渍淖

nào

Các từ liên quan

渍墨
渍染
渍水
渍污
渍浸
淖尔
淖弱
淖污
淖沙
淖泞
渍
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TÍ】
Các biến thể:
漬, 𣿙
Hình thái radical:
⿰,⺡,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép