Bản dịch của từ 渍酒 trong tiếng Anh

渍酒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

渍酒 (Thành ngữ)

zì jiǔ
01

A classical allusion: soaking cotton in wine to scent a wrapped chicken used as a funerary offering; later used to mean performing or sending such burial/condolence rites on someone else's behalf.

东汉徐穉常于家预先炙鸡一只,并以一两绵絮渍酒中,曝干以裹鸡。遇有丧事,则径携墓前,以水渍绵使有酒气,祭毕即去,不见丧主。见《后汉书.徐稚传》及李贤注引谢承《后汉书》。后因以“渍酒”为朋友间吊丧墓祭的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渍酒

jiǔ

Các từ liên quan

渍墨
渍染
渍水
渍污
渍浸
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
渍
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TÍ】
Các biến thể:
漬, 𣿙
Hình thái radical:
⿰,⺡,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép