Bản dịch của từ 渐稀 trong tiếng Anh
渐稀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
渐稀 (Tính từ)
【jiàn xī】
01
Gradually becoming sparse or less dense
使逐渐稀疏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渐稀
jiàn
渐
xī
稀
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỆM】
- Các biến thể:
- 漸
- Hình thái radical:
- ⿲,⺡,车,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ丨一ノノ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵎
僣
䵖
鍳
贱
劍
鞬
踺
谏
賤
鍵
榗
㡨
殱
玪
碊
攕
牋
蔪
豜
监
監
靬
籈
㳎
泹
滛
漂
濔
㴈
渋
漬
漱
㴹
洲
㵴
崬
绻
鸺
琏
釧
逶
𠊪
𠋭
笘
鸻
笛
梵
逐渐
渐渐
日渐
渐进
渐变
渐次
渐弱
渐趋
渐近
渐愧
渐染
