Bản dịch của từ 渑池之功 trong tiếng Anh
渑池之功
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shéng | ㄕㄥˊ | sh | eng | thanh sắc |
渑池之功 (Danh từ)
【miǎn chí zhī gōng】
01
Great meritorious service to the state (a heroic achievement or contribution to the country), originally from the historical event at Mianchi (渑池).
渑池:古城名,在今河南渑池县南。本指战国时赵国蔺相如在渑池会上不畏秦王,为赵国立下功勋。后泛指为国立下巨大功勋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渑池之功
miǎn
渑
chí
池
zhī
之
gōng
功
Các từ liên quan
渑厄
渑池
渑池会
渑淄
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
之个
之乎者也
之任
之前
功不唐捐
功不补患
功业
- Bính âm:
- 【Shéng】【ㄕㄥˊ, ㄇㄧㄢˇ】【THẰNG, MIỄN】
- Các biến thể:
- 澠, 𡽑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,黾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汅
㫘
鮸
澠
絻
腼
葂
㝃
㥝
䤄
丏
俛
譝
䋲
繉
䱆
绳
繩
澠
縄
憴
瀔
涞
流
漥
瀎
㳏
潻
瀝
㶓
泘
渗
淖
梊
㿡
傞
琷
惧
蚵
捶
偤
晜
渐
婦
谓
渑池
渑池县
