Bản dịch của từ 渒湃 trong tiếng Anh

渒湃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pài

ㄆㄞˋN/AN/AN/A

渒湃 (Tính từ)

pài pài
01

Surging, tumultuous; plentiful and powerful like roaring waves (same sense as 'péngpài')

同'澎湃'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渒湃

pài

pài

渒
Bính âm:
【pài】【ㄆㄞˋ】【BẢI】
Hình thái radical:
⿰,氵,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép