Bản dịch của từ 渔具 trong tiếng Anh

渔具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渔具 (Danh từ)

yú jù
01

Fishing tools or equipment used for catching fish

捕鱼或钓鱼的器具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fishing gear; equipment used for catching fish

同'鱼具'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渔具

渔
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
漁, 䰻, 𣿡, 𤀯, 𩵎, 𩼪
Hình thái radical:
⿰,⺡,鱼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép