Bản dịch của từ 渔猎 trong tiếng Anh
渔猎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
渔猎 (Động từ)
【yú liè】
01
To plunder; to seize by force
掠夺
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To greedily seek and chase after something, often with an exploitative or predatory connotation
贪求并追逐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To fish and hunt; to catch fish and game in the wild
捕鱼打猎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渔猎
yú
渔
liè
猎
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
- Các biến thể:
- 漁, 䰻, 𣿡, 𤀯, 𩵎, 𩼪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,鱼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤤
旟
䱾
萸
㚥
嬩
髃
漁
䁩
雓
䞕
乻
派
灈
溍
㴵
㶙
氾
潄
潟
滖
淟
淆
溰
赹
匾
㶺
谓
梗
祳
㓭
𠅦
䟘
眶
彫
梂
渔民
渔夫
渔村
渔业
渔船
渔港
渔网
渔翁
渔具
渔人
