Bản dịch của từ 渗泄 trong tiếng Anh
渗泄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
渗泄 (Động từ)
【shèn xiè】
01
To seep or leak out (liquid or gas); to percolate or exude
亦作“渗洩”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To erode or siphon off assets; to infringe on and diminish someone's property/wealth
2.指侵蚀财货。
Ví dụ
03
To leak; to seep out; to disclose (liquid, gas, or information)
1.泄露;泄漏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To promote urination; diuretic action (in traditional Chinese medicine: facilitate urination)
3.中医谓利尿。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渗泄
shèn
渗
xiè
泄
Các từ liên quan
渗人
渗入
渗凉
渗匀
渗合
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【SẤM】
- Các biến thể:
- 滲, 涁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶一ノ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘆
蜃
㥲
䆦
祳
鋠
黮
䫖
椹
昚
脤
㵕
汎
瀢
溿
潍
滭
㵥
㵩
瀠
浧
㳂
流
汁
梉
虙
㖭
惘
堏
耛
𠗦
啚
訩
悷
髙
萕
渗透
渗入
渗漏
渗水
渗出
湮渗
渗析
渗碳
渗色
渗沟
