Bản dịch của từ 渗透 trong tiếng Anh

渗透

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

渗透 (Động từ)

shèn tòu
01

To seep through; to permeate slowly through small gaps or pores

液体从物体的细小空隙中透过

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To gradually penetrate or infiltrate, often used metaphorically for abstract concepts

比喻一种事物或势力逐渐进入到其他方面 (多用于抽象事物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To permeate; to pass through a porous membrane allowing gases or liquids to mix

两种气体或两种可以互相混合的液体,彼此通过多孔性的薄膜而混合

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渗透

shèn

tòu

Các từ liên quan

渗人
渗入
渗凉
渗匀
渗合
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
渗
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【SẤM】
Các biến thể:
滲, 涁
Hình thái radical:
⿰,⺡,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép