Bản dịch của từ 渗透度 trong tiếng Anh

渗透度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

渗透度 (Danh từ)

shèn tòu dù
01

The extent or degree to which a substance or phenomenon permeates or diffuses into another substance or phenomenon.

指的是某种物质或现象在另一种物质或现象中渗透、扩散的程度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渗透度

shèn

tòu

渗
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【SẤM】
Các biến thể:
滲, 涁
Hình thái radical:
⿰,⺡,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép