Bản dịch của từ 渠 trong tiếng Anh

Danh từĐại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

(Danh từ)

01

Artificially dug water channel; irrigation canal/ditch

人工开凿的水道

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Qu (Chinese family name 'Qú')

(Qú) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Đại từ)

01

An old literary/vernacular third-person pronoun meaning 'he/she/they' (equivalent to 'he', 'it', or 'they')

表示第三人称,相当于“他”或“它”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

渠
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CỪ】
Các biến thể:
𠍲, 佢, 𠏛
Hình thái radical:
⿱,洰,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フ一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép