Bản dịch của từ 渠疏 trong tiếng Anh

渠疏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

渠疏 (Danh từ)

qú shū
01

A channel or ditch for conveying water (archaic/literary), also written 渠疎

1.亦作“渠疎”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A farming tool: a rake/harrow (similar to ), used to loosen or level soil

2.农具名。即耙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渠疏

shū

Các từ liên quan

渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
渠
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CỪ】
Các biến thể:
𠍲, 佢, 𠏛
Hình thái radical:
⿱,洰,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フ一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép