Bản dịch của từ 渠碗 trong tiếng Anh

渠碗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

渠碗 (Danh từ)

qú wǎn
01

An old term for a bowl or drinking vessel (see “渠椀”); a historical container

见“渠椀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渠碗

wǎn

Các từ liên quan

渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
碗内拿蒸饼
碗唇
碗柜
碗泥
碗盏
渠
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CỪ】
Các biến thể:
𠍲, 佢, 𠏛
Hình thái radical:
⿱,洰,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フ一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép