Bản dịch của từ 渨 trong tiếng Anh
渨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
渨 (Danh từ)
【wēi】
01
A bend, nook, or recess on a hillside; a sheltered curve in terrain
山上的弯道或角落
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Bay (a coastal inlet, cove)
湾
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Small bay; cove (a narrow, sheltered inlet)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
The curvature or bend of a bow (arch of a bow)
弓的曲线
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
