Bản dịch của từ 渨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

(Danh từ)

wēi
01

A bend, nook, or recess on a hillside; a sheltered curve in terrain

山上的弯道或角落

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bay (a coastal inlet, cove)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Small bay; cove (a narrow, sheltered inlet)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The curvature or bend of a bow (arch of a bow)

弓的曲线

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

渨
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【ÔI】
Hình thái radical:
⿰⺡畏
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép