Bản dịch của từ 渮 trong tiếng Anh
渮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
渮 (Danh từ)
【hé】
01
Place name (a river or locality named Hé)
地名
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【CA】
- Các biến thể:
- 𣵣, 𦶒, 菏
- Hình thái radical:
- ⿰⺡苛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阖
篕
礉
㮝
䒩
㮫
鞨
紇
貈
𠕛
鉌
㥺
漳
湕
洮
洀
㶖
滺
潡
滗
㶝
滔
湇
瀢
铐
埴
産
巣
䧘
飦
粝
祴
斍
涳
笯
區
