Bản dịch của từ 港币 trong tiếng Anh
港币
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎng | ㄍㄤˇ | g | ang | thanh hỏi |
港币 (Danh từ)
【gǎng bì】
01
Hong Kong dollar, the official currency used in Hong Kong, denominated in dollars
香港地方通行的货币,以圆为单位
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 港币
gǎng
港
bì
币
- Bính âm:
- 【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CẢNG】
- Các biến thể:
- 溝, 𣽣, 𣿑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,巷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犺
㟠
䴚
崗
㟵
𠅣
㽘
岗
㯍
蔣
獎
耩
奖
䒂
䁰
䉃
蒋
講
傋
奬
渀
澢
溬
瀥
液
滒
潈
汵
湥
涍
滳
泋
㴣
瓽
犉
䍙
媁
搜
颋
暃
斐
鈓
靮
紫
香港
岘港
港币
港口
港湾
海港
港澳
西港
鹿港
港元
