Bản dịch của từ 港灯 trong tiếng Anh
港灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎng | ㄍㄤˇ | g | ang | thanh hỏi |
港灯 (Danh từ)
【gǎng dēng】
01
A navigational light used at ports to guide ships safely in and out.
灯光用于指引船只在港口安全进出。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 港灯
gǎng
港
dēng
灯
- Bính âm:
- 【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CẢNG】
- Các biến thể:
- 溝, 𣽣, 𣿑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,巷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犺
㟠
䴚
崗
㟵
𠅣
㽘
岗
㯍
蔣
獎
耩
奖
䒂
䁰
䉃
蒋
講
傋
奬
渀
澢
溬
瀥
液
滒
潈
汵
湥
涍
滳
泋
㴣
瓽
犉
䍙
媁
搜
颋
暃
斐
鈓
靮
紫
香港
岘港
港币
港口
港湾
海港
港澳
西港
鹿港
港元
