Bản dịch của từ 游 trong tiếng Anh
游
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游 (Động từ)
【yóu】
01
To swim; to move in water (of people or animals)
人或动物在水里行动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To go out for fun; stroll, wander, travel for pleasure
为了放松,娱乐去各个地方走一走,看一看
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To socialize; to associate with; to frequent (places or people)
交往
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To play; to have fun; to roam (about)
玩
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To move about; to roam; mobile (not fixed in one place)
不固定的;经常移动的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
游 (Danh từ)
【yóu】
01
Surname Yóu (Chinese family name)
性
Ví dụ
02
A stretch or section of a river (downstream/upstream segment)
河流的一段
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
