Bản dịch của từ 游丝 trong tiếng Anh
游丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游丝 (Danh từ)
【yóu sī】
01
Fine, drifting silk threads spun by spiders, floating in the air.
蜘蛛等所吐的飘荡在空中的丝
Ví dụ
02
A fine metal spring in a watch or clock that controls the oscillation of the balance wheel or shaft
装在仪表指针的转轴上或钟表等的摆轮轴上的弹簧,是用金属线卷成的,能控制转轴或摆轮做往复运动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游丝
yóu
游
sī
丝
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝书
游丝飞絮
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
