Bản dịch của từ 游侠骑士 trong tiếng Anh

游侠骑士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游侠骑士 (Danh từ)

yóu xiá qí shì
01

A wandering knight or chivalrous adventurer who roams freely, often romanticized as a heroic traveler.

指不受约束、四处游历的骑士,通常为浪漫的冒险者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游侠骑士

yóu

xiá

shì

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
侠义
侠介
侠侍
侠儒
侠刺
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
士习
士乡
士五
士人
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép