Bản dịch của từ 游兆 trong tiếng Anh
游兆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游兆 (Danh từ)
【yóu zhào】
01
A historical/literary name for a fruit tree (also written as '游桃'); a classical/literary noun rarely used in modern Chinese
1.亦作“游桃”。
Ví dụ
02
An alternative name for the Heavenly Stem '丙' (the third of the ten Heavenly Stems used in the Chinese sexagenary cycle).
2.天干中“丙”的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游兆
yóu
游
zhào
兆
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
